TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lyophilize

US/lɑɪ.ˈɑː.fə.ˌlɑɪz/ giọng máy của trình duyệt

lyophilize nghĩa là làm khô lạnh.

Nghĩa của lyophilize

Ngoại động từ

  1. Làm khô lạnh.

Dạng từ của lyophilize

Ngôi thứ ba số ítlyophilizes
Hiện tại phân từ (-ing)lyophilizing
Quá khứ phân từlyophilized
Quá khứlyophilized

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lyophilize

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

lyophilize nghĩa là gì?

lyophilize (ngoại động từ) nghĩa là làm khô lạnh.

lyophilize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lyophilize: giọng Mỹ (US) /lɑɪ.ˈɑː.fə.ˌlɑɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.