lyophilize
US/lɑɪ.ˈɑː.fə.ˌlɑɪz/
giọng máy của trình duyệt
lyophilize nghĩa là làm khô lạnh.
Nghĩa của lyophilize
Ngoại động từ
- Làm khô lạnh.
Dạng từ của lyophilize
| Ngôi thứ ba số ít | lyophilizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | lyophilizing |
| Quá khứ phân từ | lyophilized |
| Quá khứ | lyophilized |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lyophilize
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
lyophilize nghĩa là gì?
lyophilize (ngoại động từ) nghĩa là làm khô lạnh.
lyophilize phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lyophilize: giọng Mỹ (US) /lɑɪ.ˈɑː.fə.ˌlɑɪz/.