TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lyrics

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlɪɹ.ɪks/ US/ˈlɪɹ.ɪks/ giọng máy của trình duyệt

lyrics nghĩa là lời, lời bài hát.

Nghĩa của lyrics

Danh từ

  1. Lời, lời bài hát.

Họ từ của lyrics

Câu ví dụ với lyrics

  • Unfortunately, I can't find the lyrics for this song. Không may là tôi không thể tìm được lời của bài hát này.
  • The lyrics seem innocent enough, but if you listen to them closely, you'll realize how subversive they really are. Lời bài hát đó nghe qua thì có vẻ đơn giản, nhưng nếu nghe kỹ, bạn sẽ nhận ra được sự nổi loạn thực sự được ẩn giấu trong đó.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

lyrics nghĩa là gì?

lyrics (danh từ) nghĩa là lời, lời bài hát.

lyrics phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lyrics: giọng Anh (UK) /ˈlɪɹ.ɪks/, giọng Mỹ (US) /ˈlɪɹ.ɪks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.