lyriform
giọng máy của trình duyệt
lyriform nghĩa là Dạng đàn lia.
Nghĩa của lyriform
Tính từ
- Dạng đàn lia.
Dạng từ của lyriform
| So sánh hơn | more lyriform |
| So sánh nhất | most lyriform |
Câu hỏi thường gặp
lyriform nghĩa là gì?
lyriform (tính từ) nghĩa là Dạng đàn lia.