TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ma

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

Ma nghĩa là mã, ma.

Nghĩa của Ma

Danh từ riêng

  1. Mã, Ma.

Câu hỏi thường gặp

Ma nghĩa là gì?

Ma (danh từ riêng) nghĩa là mã, ma.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.