macadamia
US/mækəˈdeɪmi.ə/
giọng máy của trình duyệt
macadamia nghĩa là mắc ca.
Nghĩa của macadamia
Danh từ
- Mắc ca.
Dạng từ của macadamia
| Số nhiều | macadamias |
Cụm từ, thành ngữ với macadamia
- macadamia nut — Mắc ca.
Câu hỏi thường gặp
macadamia nghĩa là gì?
macadamia (danh từ) nghĩa là mắc ca.
macadamia phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của macadamia: giọng Mỹ (US) /mækəˈdeɪmi.ə/.