TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

macadamia

US/mækəˈdeɪmi.ə/ giọng máy của trình duyệt

macadamia nghĩa là mắc ca.

Nghĩa của macadamia

Danh từ

  1. Mắc ca.

Dạng từ của macadamia

Số nhiềumacadamias

Cụm từ, thành ngữ với macadamia

  • macadamia nut — Mắc ca.

Câu hỏi thường gặp

macadamia nghĩa là gì?

macadamia (danh từ) nghĩa là mắc ca.

macadamia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của macadamia: giọng Mỹ (US) /mækəˈdeɪmi.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.