macadam
UK/məˈkædəm/
giọng máy của trình duyệt
macadam nghĩa là đá dăm nện.
Nghĩa của macadam
Danh từ
- Đá dăm nện (để đắp đường).
- Đường đắp bằng đá dăm nện.
- Cách đắp đường bằng đá dăm nện.
Tính từ
- Đắp bằng đá dăm nện.
Dạng từ của macadam
| Số nhiều | macadams |
| Ngôi thứ ba số ít | macadams |
| Hiện tại phân từ (-ing) | macadaming |
| Quá khứ phân từ | macadamed |
| Quá khứ | macadamed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với macadam
Đồng nghĩa
Họ từ của macadam
Câu hỏi thường gặp
macadam nghĩa là gì?
macadam (danh từ, tính từ) nghĩa là đá dăm nện.
macadam phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của macadam: giọng Anh (UK) /məˈkædəm/.