TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

macadam

UK/məˈkædəm/ giọng máy của trình duyệt

macadam nghĩa là đá dăm nện.

Nghĩa của macadam

Danh từ

  1. Đá dăm nện (để đắp đường).
  2. Đường đắp bằng đá dăm nện.
  3. Cách đắp đường bằng đá dăm nện.

Tính từ

  1. Đắp bằng đá dăm nện.

Dạng từ của macadam

Số nhiềumacadams
Ngôi thứ ba số ítmacadams
Hiện tại phân từ (-ing)macadaming
Quá khứ phân từmacadamed
Quá khứmacadamed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với macadam

Đồng nghĩa

Họ từ của macadam

Câu hỏi thường gặp

macadam nghĩa là gì?

macadam (danh từ, tính từ) nghĩa là đá dăm nện.

macadam phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của macadam: giọng Anh (UK) /məˈkædəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.