macadamization
UK/məˌkædəmɪˈzeɪʃən/
US/məˌkædəmɪˈzeɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
macadamization nghĩa là Cách đắp đường bằng đá dăm nện.
Nghĩa của macadamization
Danh từ
- Cách đắp đường bằng đá dăm nện.
Dạng từ của macadamization
| Số nhiều | macadamizations |
Câu hỏi thường gặp
macadamization nghĩa là gì?
macadamization (danh từ) nghĩa là Cách đắp đường bằng đá dăm nện.
macadamization phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của macadamization: giọng Anh (UK) /məˌkædəmɪˈzeɪʃən/, giọng Mỹ (US) /məˌkædəmɪˈzeɪʃən/.