TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

macadamization

UK/məˌkædəmɪˈzeɪʃən/ US/məˌkædəmɪˈzeɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

macadamization nghĩa là Cách đắp đường bằng đá dăm nện.

Nghĩa của macadamization

Danh từ

  1. Cách đắp đường bằng đá dăm nện.

Dạng từ của macadamization

Số nhiềumacadamizations

Câu hỏi thường gặp

macadamization nghĩa là gì?

macadamization (danh từ) nghĩa là Cách đắp đường bằng đá dăm nện.

macadamization phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của macadamization: giọng Anh (UK) /məˌkædəmɪˈzeɪʃən/, giọng Mỹ (US) /məˌkædəmɪˈzeɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.