TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

macadamize

US/mə.ˈkæ.də.ˌmɑɪz/ giọng máy của trình duyệt

macadamize nghĩa là Đắp (đường) bằng đá dăm nện.

Nghĩa của macadamize

Ngoại động từ

  1. Đắp (đường) bằng đá dăm nện.

Dạng từ của macadamize

Ngôi thứ ba số ítmacadamizes
Hiện tại phân từ (-ing)macadamizing
Quá khứ phân từmacadamized
Quá khứmacadamized

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với macadamize

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

macadamize nghĩa là gì?

macadamize (ngoại động từ) nghĩa là Đắp (đường) bằng đá dăm nện.

macadamize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của macadamize: giọng Mỹ (US) /mə.ˈkæ.də.ˌmɑɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.