macadamize
US/mə.ˈkæ.də.ˌmɑɪz/
giọng máy của trình duyệt
macadamize nghĩa là Đắp (đường) bằng đá dăm nện.
Nghĩa của macadamize
Ngoại động từ
- Đắp (đường) bằng đá dăm nện.
Dạng từ của macadamize
| Ngôi thứ ba số ít | macadamizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | macadamizing |
| Quá khứ phân từ | macadamized |
| Quá khứ | macadamized |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với macadamize
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
macadamize nghĩa là gì?
macadamize (ngoại động từ) nghĩa là Đắp (đường) bằng đá dăm nện.
macadamize phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của macadamize: giọng Mỹ (US) /mə.ˈkæ.də.ˌmɑɪz/.