macaque
UK/məˈkæk/
US/məˈkæk/
giọng máy của trình duyệt
macaque nghĩa là khỉ.
Nghĩa của macaque
Danh từ
- Khỉ.
Dạng từ của macaque
| Số nhiều | macaques |
Câu hỏi thường gặp
macaque nghĩa là gì?
macaque (danh từ) nghĩa là khỉ.
macaque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của macaque: giọng Anh (UK) /məˈkæk/, giọng Mỹ (US) /məˈkæk/.