TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

macroeconomics demand schedule

US/ ˈskɛ.ˌdʒuːl/ giọng máy của trình duyệt

macroeconomics demand schedule nghĩa là Biểu cầu mang tính kinh tế học vĩ mô.

Nghĩa của macroeconomics demand schedule

Danh từ

  1. Kinh tế học Biểu cầu mang tính kinh tế học vĩ mô.

Câu hỏi thường gặp

macroeconomics demand schedule nghĩa là gì?

macroeconomics demand schedule (danh từ) nghĩa là Biểu cầu mang tính kinh tế học vĩ mô.

macroeconomics demand schedule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của macroeconomics demand schedule: giọng Mỹ (US) / ˈskɛ.ˌdʒuːl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.