TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

macrofossil

US/ˈmæ.kroʊ.ˌfɑː.səl/ giọng máy của trình duyệt

macrofossil nghĩa là đại hoá thạch.

Nghĩa của macrofossil

Danh từ

  1. Đại hoá thạch.

Dạng từ của macrofossil

Số nhiềumacrofossils

Câu hỏi thường gặp

macrofossil nghĩa là gì?

macrofossil (danh từ) nghĩa là đại hoá thạch.

macrofossil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của macrofossil: giọng Mỹ (US) /ˈmæ.kroʊ.ˌfɑː.səl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.