TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

macrophage

US/ˈmækɹɔʊː.feɪd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

macrophage nghĩa là đại thực bào.

Nghĩa của macrophage

Danh từ

  1. Sinh vật học Đại thực bào.

Dạng từ của macrophage

Số nhiềumacrophages

Câu hỏi thường gặp

macrophage nghĩa là gì?

macrophage (danh từ) nghĩa là đại thực bào.

macrophage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của macrophage: giọng Mỹ (US) /ˈmækɹɔʊː.feɪd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.