TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

macrophyte

UK/ˈmakɹə(ʊ)fʌɪt/ US/ˈmækɹəˌfaɪt/ giọng máy của trình duyệt

macrophyte nghĩa là thực vật vĩ mô.

Nghĩa của macrophyte

Danh từ

  1. Thực vật học Thực vật vĩ mô.

Dạng từ của macrophyte

Số nhiềumacrophytes

Câu hỏi thường gặp

macrophyte nghĩa là gì?

macrophyte (danh từ) nghĩa là thực vật vĩ mô.

macrophyte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của macrophyte: giọng Anh (UK) /ˈmakɹə(ʊ)fʌɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈmækɹəˌfaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.