TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

macrosegment

giọng máy của trình duyệt

macrosegment nghĩa là đại âm đoạn.

Nghĩa của macrosegment

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học Đại âm đoạn.

Dạng từ của macrosegment

Số nhiềumacrosegments

Câu hỏi thường gặp

macrosegment nghĩa là gì?

macrosegment (danh từ) nghĩa là đại âm đoạn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.