TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

macrostructure

US/ˈmæ.kroʊ.ˌstrək.tʃɜː/ giọng máy của trình duyệt

macrostructure nghĩa là cấu trúc vĩ mô.

Nghĩa của macrostructure

Danh từ

  1. Cấu trúc vĩ mô.

Dạng từ của macrostructure

Số nhiềumacrostructures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với macrostructure

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

macrostructure nghĩa là gì?

macrostructure (danh từ) nghĩa là cấu trúc vĩ mô.

macrostructure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của macrostructure: giọng Mỹ (US) /ˈmæ.kroʊ.ˌstrək.tʃɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.