TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

microstructure

US/ˈmɑɪ.kroʊ.ˌstrək.tʃɜː/ giọng máy của trình duyệt

microstructure nghĩa là tổ chức tế vi, cấu tạo vi lượng, cấu trúc vi mô.

Nghĩa của microstructure

Danh từ

  1. Tổ chức tế vi, cấu tạo vi lượng.
  2. Cấu trúc vi mô.

Dạng từ của microstructure

Số nhiềumicrostructures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với microstructure

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

microstructure nghĩa là gì?

microstructure (danh từ) nghĩa là tổ chức tế vi, cấu tạo vi lượng, cấu trúc vi mô.

microstructure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của microstructure: giọng Mỹ (US) /ˈmɑɪ.kroʊ.ˌstrək.tʃɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.