microstructure
US/ˈmɑɪ.kroʊ.ˌstrək.tʃɜː/
giọng máy của trình duyệt
microstructure nghĩa là tổ chức tế vi, cấu tạo vi lượng, cấu trúc vi mô.
Nghĩa của microstructure
Danh từ
- Tổ chức tế vi, cấu tạo vi lượng.
- Cấu trúc vi mô.
Dạng từ của microstructure
| Số nhiều | microstructures |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với microstructure
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
microstructure nghĩa là gì?
microstructure (danh từ) nghĩa là tổ chức tế vi, cấu tạo vi lượng, cấu trúc vi mô.
microstructure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của microstructure: giọng Mỹ (US) /ˈmɑɪ.kroʊ.ˌstrək.tʃɜː/.