TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Madhya Pradesh

UK/ˌmɑːdjə pɹəˈdɛʃ/ US/ˌmɑːdjə pɹəˈdɛʃ/ giọng máy của trình duyệt

Madhya Pradesh nghĩa là madhya pradesh.

Nghĩa của Madhya Pradesh

Danh từ riêng

  1. Madhya Pradesh.

Câu hỏi thường gặp

Madhya Pradesh nghĩa là gì?

Madhya Pradesh (danh từ riêng) nghĩa là madhya pradesh.

Madhya Pradesh phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Madhya Pradesh: giọng Anh (UK) /ˌmɑːdjə pɹəˈdɛʃ/, giọng Mỹ (US) /ˌmɑːdjə pɹəˈdɛʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.