TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

maecenas

UK/mʌɪˈsiː.nəs/ giọng máy của trình duyệt

maecenas nghĩa là mạnh thường quân.

Nghĩa của maecenas

Danh từ

  1. Mạnh thường quân.

Dạng từ của maecenas

Số nhiềuMaecenases

Câu hỏi thường gặp

maecenas nghĩa là gì?

maecenas (danh từ) nghĩa là mạnh thường quân.

maecenas phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maecenas: giọng Anh (UK) /mʌɪˈsiː.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.