TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

maelstrom

UK/ˈmeɪl.stɹəm/ US/ˈmeɪl.stɹəm/ giọng máy của trình duyệt

maelstrom nghĩa là vũng nước xoáy.

Nghĩa của maelstrom

Danh từ

  1. Nghĩa đen, nghĩa bóng Vũng nước xoáy.

Dạng từ của maelstrom

Số nhiềumaelstroms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maelstrom

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

maelstrom nghĩa là gì?

maelstrom (danh từ) nghĩa là vũng nước xoáy.

maelstrom phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maelstrom: giọng Anh (UK) /ˈmeɪl.stɹəm/, giọng Mỹ (US) /ˈmeɪl.stɹəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.