maelstrom
UK/ˈmeɪl.stɹəm/
US/ˈmeɪl.stɹəm/
giọng máy của trình duyệt
maelstrom nghĩa là vũng nước xoáy.
Nghĩa của maelstrom
Danh từ
- Nghĩa đen, nghĩa bóng Vũng nước xoáy.
Dạng từ của maelstrom
| Số nhiều | maelstroms |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maelstrom
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
maelstrom nghĩa là gì?
maelstrom (danh từ) nghĩa là vũng nước xoáy.
maelstrom phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maelstrom: giọng Anh (UK) /ˈmeɪl.stɹəm/, giọng Mỹ (US) /ˈmeɪl.stɹəm/.