maenadic
UK/miːˈnadɪk/
giọng máy của trình duyệt
maenadic nghĩa là đàn bà rượu chè, đàn bà cường bạo.
Nghĩa của maenadic
Tính từ
- Thuộc Cô gái thờ thần rượu.
- Thuộc Đàn bà rượu chè, đàn bà cường bạo.
Dạng từ của maenadic
| So sánh hơn | more maenadic |
| So sánh nhất | most maenadic |
Câu hỏi thường gặp
maenadic nghĩa là gì?
maenadic (tính từ) nghĩa là đàn bà rượu chè, đàn bà cường bạo.
maenadic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maenadic: giọng Anh (UK) /miːˈnadɪk/.