TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mag

UK/mæɡ/ US/mæɡ/ giọng máy của trình duyệt

mag nghĩa là đồng nửa xu.

Nghĩa của mag

Danh từ

  1. Từ lóng Đồng nửa xu (Anh).
  2. Viết tắt Của magneto.

Dạng từ của mag

Ngôi thứ ba số ítmags
Hiện tại phân từ (-ing)magging
Quá khứ phân từmagged
Quá khứmagged
Số nhiềumags

Họ từ của mag

Câu hỏi thường gặp

mag nghĩa là gì?

mag (danh từ) nghĩa là đồng nửa xu.

mag phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mag: giọng Anh (UK) /mæɡ/, giọng Mỹ (US) /mæɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.