TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

maginot-minded

US/ˌmæ.ʒə.ˈnoʊ.ˈmɑɪn.dəd/ giọng máy của trình duyệt

maginot-minded nghĩa là Tin vào hệ thống phòng ngự.

Nghĩa của maginot-minded

Tính từ

  1. Tin vào hệ thống phòng ngự.

Câu hỏi thường gặp

maginot-minded nghĩa là gì?

maginot-minded (tính từ) nghĩa là Tin vào hệ thống phòng ngự.

maginot-minded phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maginot-minded: giọng Mỹ (US) /ˌmæ.ʒə.ˈnoʊ.ˈmɑɪn.dəd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.