magistrally
US/ˈmæ.dʒə.strəl.li/
giọng máy của trình duyệt
magistrally nghĩa là bậc thầy.
Nghĩa của magistrally
Phó từ
- Bậc thầy, với uy tín của người thầy.
Dạng từ của magistrally
| So sánh hơn | more magistrally |
| So sánh nhất | most magistrally |
Câu hỏi thường gặp
magistrally nghĩa là gì?
magistrally (phó từ) nghĩa là bậc thầy.
magistrally phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của magistrally: giọng Mỹ (US) /ˈmæ.dʒə.strəl.li/.