TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

magistrature

US/ˈmæ.dʒə.ˌstreɪ.tʃɜː/ giọng máy của trình duyệt

magistrature nghĩa là Như magistracy.

Nghĩa của magistrature

Danh từ

  1. Như magistracy.

Dạng từ của magistrature

Số nhiềumagistratures

Câu hỏi thường gặp

magistrature nghĩa là gì?

magistrature (danh từ) nghĩa là Như magistracy.

magistrature phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của magistrature: giọng Mỹ (US) /ˈmæ.dʒə.ˌstreɪ.tʃɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.