maglev
UK/ˈmæɡ.lɛv/
US/ˈmæɡ.lɛv/
giọng máy của trình duyệt
maglev nghĩa là tàu đệm từ.
Nghĩa của maglev
Danh từ
- Tàu đệm từ.
Dạng từ của maglev
| Số nhiều | maglevs |
Câu hỏi thường gặp
maglev nghĩa là gì?
maglev (danh từ) nghĩa là tàu đệm từ.
maglev phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maglev: giọng Anh (UK) /ˈmæɡ.lɛv/, giọng Mỹ (US) /ˈmæɡ.lɛv/.