TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

maglev

UK/ˈmæɡ.lɛv/ US/ˈmæɡ.lɛv/ giọng máy của trình duyệt

maglev nghĩa là tàu đệm từ.

Nghĩa của maglev

Danh từ

  1. Tàu đệm từ.

Dạng từ của maglev

Số nhiềumaglevs

Câu hỏi thường gặp

maglev nghĩa là gì?

maglev (danh từ) nghĩa là tàu đệm từ.

maglev phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maglev: giọng Anh (UK) /ˈmæɡ.lɛv/, giọng Mỹ (US) /ˈmæɡ.lɛv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.