TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

magmata

giọng máy của trình duyệt

magmata nghĩa là chất nhão.

Nghĩa của magmata

Danh từ

  1. Chất nhão.
  2. Địa lý,ddịa chất Macma.

Câu hỏi thường gặp

magmata nghĩa là gì?

magmata (danh từ) nghĩa là chất nhão.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.