TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

magnanimously

UK/mæɡˈnænɪməsli/ US/mæɡˈnænɪməsli/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của magnanimously

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của magnanimously

So sánh hơnmore magnanimously
So sánh nhấtmost magnanimously

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.