TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

magnesia

US/ˌmæɡˈniʒə/ giọng máy của trình duyệt

magnesia nghĩa là Magiê-oxyt.

Nghĩa của magnesia

Danh từ

  1. Hoá học Magiê-oxyt.

Dạng từ của magnesia

Số nhiềumagnesias

Câu hỏi thường gặp

magnesia nghĩa là gì?

magnesia (danh từ) nghĩa là Magiê-oxyt.

magnesia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của magnesia: giọng Mỹ (US) /ˌmæɡˈniʒə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.