TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

magnesic

giọng máy của trình duyệt

magnesic nghĩa là Như magnesian.

Nghĩa của magnesic

Tính từ

  1. Như magnesian.

Dạng từ của magnesic

So sánh hơnmore magnesic
So sánh nhấtmost magnesic

Câu hỏi thường gặp

magnesic nghĩa là gì?

magnesic (tính từ) nghĩa là Như magnesian.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.