magnesic
giọng máy của trình duyệt
magnesic nghĩa là Như magnesian.
Nghĩa của magnesic
Tính từ
- Như magnesian.
Dạng từ của magnesic
| So sánh hơn | more magnesic |
| So sánh nhất | most magnesic |
Câu hỏi thường gặp
magnesic nghĩa là gì?
magnesic (tính từ) nghĩa là Như magnesian.