magneton
US/mæɡ.nə.tɑːn/
giọng máy của trình duyệt
magneton nghĩa là manhêton.
Nghĩa của magneton
Danh từ
- Manhêton (đơn vị momen từ).
Dạng từ của magneton
| Số nhiều | magnetons |
Câu hỏi thường gặp
magneton nghĩa là gì?
magneton (danh từ) nghĩa là manhêton.
magneton phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của magneton: giọng Mỹ (US) /mæɡ.nə.tɑːn/.