magnetoscope
giọng máy của trình duyệt
magnetoscope nghĩa là từ nghiệm.
Nghĩa của magnetoscope
Danh từ
- Từ nghiệm.
Dạng từ của magnetoscope
| Số nhiều | magnetoscopes |
Câu hỏi thường gặp
magnetoscope nghĩa là gì?
magnetoscope (danh từ) nghĩa là từ nghiệm.