magnifical
giọng máy của trình duyệt
magnifical nghĩa là lộng lẫy, tráng lệ.
Nghĩa của magnifical
Tính từ
- Từ cổ,nghĩa cổ Lộng lẫy, tráng lệ, nguy nga, vĩ đại.
Dạng từ của magnifical
| So sánh hơn | more magnifical |
| So sánh nhất | most magnifical |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magnifical
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
magnifical nghĩa là gì?
magnifical (tính từ) nghĩa là lộng lẫy, tráng lệ.