TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

magnificat

UK/mæɡˈnɪfɪkæt/ US/mæɡˈnɪfɪkæt/ giọng máy của trình duyệt

magnificat nghĩa là Bài tụng đức Mẹ đồng trinh.

Nghĩa của magnificat

Danh từ

  1. Bài tụng đức Mẹ đồng trinh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magnificat

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

magnificat nghĩa là gì?

magnificat (danh từ) nghĩa là Bài tụng đức Mẹ đồng trinh.

magnificat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của magnificat: giọng Anh (UK) /mæɡˈnɪfɪkæt/, giọng Mỹ (US) /mæɡˈnɪfɪkæt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.