TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Maha Kassapa

giọng máy của trình duyệt

Maha Kassapa nghĩa là ma-ha-ca-diếp.

Nghĩa của Maha Kassapa

Danh từ riêng

  1. Ma-ha-ca-diếp.

Câu hỏi thường gặp

Maha Kassapa nghĩa là gì?

Maha Kassapa (danh từ riêng) nghĩa là ma-ha-ca-diếp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.