TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mahabharata

US/mə.hɑˈbɑ.ɹə.tə/ giọng máy của trình duyệt

mahabharata nghĩa là sử thi mahabơharata.

Nghĩa của mahabharata

Danh từ

  1. Sử thi Mahabơharata (ấn Độ).

Câu hỏi thường gặp

mahabharata nghĩa là gì?

mahabharata (danh từ) nghĩa là sử thi mahabơharata.

mahabharata phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mahabharata: giọng Mỹ (US) /mə.hɑˈbɑ.ɹə.tə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.