TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

maharaja

US/ˌmɑ.hɑˈɹɑː.d͡ʒə/ giọng máy của trình duyệt

maharaja nghĩa là hoàng tử.

Nghĩa của maharaja

Danh từ

  1. Hoàng tử (ấn Độ).

Dạng từ của maharaja

Số nhiềumaharajas

Câu hỏi thường gặp

maharaja nghĩa là gì?

maharaja (danh từ) nghĩa là hoàng tử.

maharaja phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maharaja: giọng Mỹ (US) /ˌmɑ.hɑˈɹɑː.d͡ʒə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.