maharaja
US/ˌmɑ.hɑˈɹɑː.d͡ʒə/
giọng máy của trình duyệt
maharaja nghĩa là hoàng tử.
Nghĩa của maharaja
Danh từ
- Hoàng tử (ấn Độ).
Dạng từ của maharaja
| Số nhiều | maharajas |
Câu hỏi thường gặp
maharaja nghĩa là gì?
maharaja (danh từ) nghĩa là hoàng tử.
maharaja phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maharaja: giọng Mỹ (US) /ˌmɑ.hɑˈɹɑː.d͡ʒə/.