mahjong
US/mɑˈd͡ʒɔŋ/
giọng máy của trình duyệt
mahjong nghĩa là bộ bài mạt chược, mạt chược.
Nghĩa của mahjong
Danh từ
- Bộ bài mạt chược.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mahjong
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
mahjong nghĩa là gì?
mahjong (danh từ) nghĩa là bộ bài mạt chược, mạt chược.
mahjong phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mahjong: giọng Mỹ (US) /mɑˈd͡ʒɔŋ/.