TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mahjong

US/mɑˈd͡ʒɔŋ/ giọng máy của trình duyệt

mahjong nghĩa là bộ bài mạt chược, mạt chược.

Nghĩa của mahjong

Danh từ

  1. Bộ bài mạt chược.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mahjong

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

mahjong nghĩa là gì?

mahjong (danh từ) nghĩa là bộ bài mạt chược, mạt chược.

mahjong phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mahjong: giọng Mỹ (US) /mɑˈd͡ʒɔŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.