mahogany
UK/məˈhɒɡəni/
US/məˈhɑɡəni/
giọng máy của trình duyệt
mahogany nghĩa là cây dái ngựa, gỗ dái ngựa, bằng gỗ dái ngựa, gụ.
Nghĩa của mahogany
Danh từ
- Thực vật học Cây dái ngựa.
- Gỗ dái ngựa.
- Gụ
- Màu gỗ dái ngựa.
- Bàn ăn.
- to have one's knees under someone's mahoganycùng ăn với ai
Tính từ
- Bằng gỗ dái ngựa; gụ, gõ.
- Có màu gỗ dái ngựa.
Dạng từ của mahogany
| Số nhiều | mahoganies |
| So sánh hơn | more mahogany |
| So sánh nhất | most mahogany |
Câu hỏi thường gặp
mahogany nghĩa là gì?
mahogany (danh từ, tính từ) nghĩa là cây dái ngựa, gỗ dái ngựa, bằng gỗ dái ngựa, gụ.
mahogany phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mahogany: giọng Anh (UK) /məˈhɒɡəni/, giọng Mỹ (US) /məˈhɑɡəni/.