TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mailing list

US/ˈmeɪlɪŋ lɪst/ giọng máy của trình duyệt

mailing list nghĩa là danh sách thư, danh sách gửi thư.

Nghĩa của mailing list

Danh từ

  1. Danh sách thư, danh sách gửi thư, danh sách gởi thư, hộp thư chung.

Dạng từ của mailing list

Số nhiềumailing lists

Câu hỏi thường gặp

mailing list nghĩa là gì?

mailing list (danh từ) nghĩa là danh sách thư, danh sách gửi thư.

mailing list phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mailing list: giọng Mỹ (US) /ˈmeɪlɪŋ lɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.