mainsheet
UK/ˈmeɪnʃiːt/
US/ˈmeɪnʃiːt/
giọng máy của trình duyệt
mainsheet nghĩa là Dây kéo lá buồm chính.
Nghĩa của mainsheet
Danh từ
- Hàng hải Dây kéo lá buồm chính.
Dạng từ của mainsheet
| Số nhiều | mainsheets |
Câu hỏi thường gặp
mainsheet nghĩa là gì?
mainsheet (danh từ) nghĩa là Dây kéo lá buồm chính.
mainsheet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mainsheet: giọng Anh (UK) /ˈmeɪnʃiːt/, giọng Mỹ (US) /ˈmeɪnʃiːt/.