mainspring
US/ˈmeɪn.ˌsprɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
mainspring nghĩa là dây cót chính, động cơ chính.
Nghĩa của mainspring
Danh từ
- Dây cót chính (của đồng hồ).
- Nghĩa bóng Động cơ chính (của một hành động).
Dạng từ của mainspring
| Số nhiều | mainsprings |
Câu hỏi thường gặp
mainspring nghĩa là gì?
mainspring (danh từ) nghĩa là dây cót chính, động cơ chính.
mainspring phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mainspring: giọng Mỹ (US) /ˈmeɪn.ˌsprɪŋ/.