TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mainspring

US/ˈmeɪn.ˌsprɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

mainspring nghĩa là dây cót chính, động cơ chính.

Nghĩa của mainspring

Danh từ

  1. Dây cót chính (của đồng hồ).
  2. Nghĩa bóng Động cơ chính (của một hành động).

Dạng từ của mainspring

Số nhiềumainsprings

Câu hỏi thường gặp

mainspring nghĩa là gì?

mainspring (danh từ) nghĩa là dây cót chính, động cơ chính.

mainspring phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mainspring: giọng Mỹ (US) /ˈmeɪn.ˌsprɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.