TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

majestical

UK/məˈdʒɛstɪkl̩/ giọng máy của trình duyệt

majestical nghĩa là Như majestic.

Nghĩa của majestical

Tính từ

  1. Như majestic.

Dạng từ của majestical

So sánh hơnmore majestical
So sánh nhấtmost majestical

Câu hỏi thường gặp

majestical nghĩa là gì?

majestical (tính từ) nghĩa là Như majestic.

majestical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của majestical: giọng Anh (UK) /məˈdʒɛstɪkl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.