majestical
UK/məˈdʒɛstɪkl̩/
giọng máy của trình duyệt
majestical nghĩa là Như majestic.
Nghĩa của majestical
Tính từ
- Như majestic.
Dạng từ của majestical
| So sánh hơn | more majestical |
| So sánh nhất | most majestical |
Câu hỏi thường gặp
majestical nghĩa là gì?
majestical (tính từ) nghĩa là Như majestic.
majestical phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của majestical: giọng Anh (UK) /məˈdʒɛstɪkl̩/.