majesty
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmæd͡ʒ.əs.ti/
US/ˈmæd͡ʒ.əs.ti/
giọng máy của trình duyệt
majesty nghĩa là vẻ uy nghi, vẻ oai nghiêm.
Nghĩa của majesty
Danh từ
- Vẻ uy nghi, vẻ oai nghiêm, vẻ oai vệ, vẻ đường bệ.
Dạng từ của majesty
| Số nhiều | majesties |
Cụm từ, thành ngữ với majesty
- Your (His, Her) Majesty — Tâu Bệ hạ, tâu Hoàng đế, tâu Hoàng hậu (tiếng tôn xưng).
Câu hỏi thường gặp
majesty nghĩa là gì?
majesty (danh từ) nghĩa là vẻ uy nghi, vẻ oai nghiêm.
majesty phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của majesty: giọng Anh (UK) /ˈmæd͡ʒ.əs.ti/, giọng Mỹ (US) /ˈmæd͡ʒ.əs.ti/.