make faces
giọng máy của trình duyệt
make faces nghĩa là nhăn mặt.
Nghĩa của make faces
Cụm từ
- Nhăn mặt.
Câu hỏi thường gặp
make faces nghĩa là gì?
make faces (cụm từ) nghĩa là nhăn mặt.
make faces nghĩa là nhăn mặt.
make faces (cụm từ) nghĩa là nhăn mặt.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.