TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

make old bones

giọng máy của trình duyệt

make old bones nghĩa là sống dai, sống lâu.

Nghĩa của make old bones

Cụm động từ

  1. Sống dai, sống lâu.

Dạng từ của make old bones

Ngôi thứ ba số ítmakes old bones
Hiện tại phân từ (-ing)making old bones
Quá khứ phân từmade old bones
Quá khứmade old bones

Câu hỏi thường gặp

make old bones nghĩa là gì?

make old bones (cụm động từ) nghĩa là sống dai, sống lâu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.