make sail
giọng máy của trình duyệt
make sail nghĩa là gương buồm, căng buồm.
Nghĩa của make sail
Cụm động từ
- Gương buồm, căng buồm.
Dạng từ của make sail
| Ngôi thứ ba số ít | makes sail |
| Hiện tại phân từ (-ing) | making sail |
| Quá khứ phân từ | made sail |
| Quá khứ | made sail |
Câu hỏi thường gặp
make sail nghĩa là gì?
make sail (cụm động từ) nghĩa là gương buồm, căng buồm.