makeweight
US/ˈmeɪk.ˌweɪt/
giọng máy của trình duyệt
makeweight nghĩa là đối trọng.
Nghĩa của makeweight
Danh từ
- Vật bù vào cho cân.
- Đối trọng.
- Người điền trống, vật điền trống (lấp vào chỗ trống); người thêm vào cho đông, vật thêm vào cho nhiều.
Dạng từ của makeweight
| Số nhiều | makeweights |
Câu hỏi thường gặp
makeweight nghĩa là gì?
makeweight (danh từ) nghĩa là đối trọng.
makeweight phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của makeweight: giọng Mỹ (US) /ˈmeɪk.ˌweɪt/.