TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

makeweight

US/ˈmeɪk.ˌweɪt/ giọng máy của trình duyệt

makeweight nghĩa là đối trọng.

Nghĩa của makeweight

Danh từ

  1. Vật bù vào cho cân.
  2. Đối trọng.
  3. Người điền trống, vật điền trống (lấp vào chỗ trống); người thêm vào cho đông, vật thêm vào cho nhiều.

Dạng từ của makeweight

Số nhiềumakeweights

Câu hỏi thường gặp

makeweight nghĩa là gì?

makeweight (danh từ) nghĩa là đối trọng.

makeweight phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của makeweight: giọng Mỹ (US) /ˈmeɪk.ˌweɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.