maladapt
giọng máy của trình duyệt
maladapt nghĩa là Làm cho không thích nghi.
Nghĩa của maladapt
Động từ
- Làm cho không thích nghi.
Dạng từ của maladapt
| Ngôi thứ ba số ít | maladapts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | maladapting |
| Quá khứ phân từ | maladapted |
| Quá khứ | maladapted |
Câu hỏi thường gặp
maladapt nghĩa là gì?
maladapt (động từ) nghĩa là Làm cho không thích nghi.