TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

malarial

UK/məˈlɛəɹi.əl/ US/məˈlɛɹi.əl/ giọng máy của trình duyệt

malarial nghĩa là bệnh sốt rét.

Nghĩa của malarial

Tính từ

  1. Thuộc Bệnh sốt rét.

Dạng từ của malarial

Số nhiềumalarials

Câu hỏi thường gặp

malarial nghĩa là gì?

malarial (tính từ) nghĩa là bệnh sốt rét.

malarial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của malarial: giọng Anh (UK) /məˈlɛəɹi.əl/, giọng Mỹ (US) /məˈlɛɹi.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.