TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

malatang

US/ˈmɑ.ləˌtɑŋ/ giọng máy của trình duyệt

malatang nghĩa là ma lạt thang.

Nghĩa của malatang

Danh từ

  1. Ma lạt thang.

Câu hỏi thường gặp

malatang nghĩa là gì?

malatang (danh từ) nghĩa là ma lạt thang.

malatang phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của malatang: giọng Mỹ (US) /ˈmɑ.ləˌtɑŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.